buccinator muscle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ má: "buccinator muscle" là một cơ ở má, có chức năng làm phẳng má và kéo khóe miệng ra phía sau. Cơ này nằm ở thành bên của khoang miệng, giúp giữ thức ăn ở giữa các răng khi nhai và hỗ trợ các động tác như thổi, huýt sáo, hoặc mút.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ má rất quan trọng để thổi phồng một quả bóng bay.)
- (Khi bạn huýt sáo, cơ má của bạn co lại để làm phẳng má.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buccinator muscle" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh giải phẫu học, đặc biệt khi mô tả cơ chế nhai, nuốt, hoặc phát âm.
- In dentistry, the buccinator muscle is important for understanding oral functions. (Trong nha khoa, cơ má quan trọng để hiểu các chức năng miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Buccal (adj): thuộc về má.
- The buccal cavity is the space inside the mouth. (Khoang má là không gian bên trong miệng.)
- Buccinator (n): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- The buccinator helps in chewing. (Cơ má giúp ích trong việc nhai.)
Từ đồng nghĩa
- Cheek muscle: cơ má (cách gọi thông thường, ít chuyên môn).
- Musculus buccinator: tên Latinh của cơ má.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "buccinator muscle", vì đây là thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "buccinator muscle", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.