buccinator muscle

buccinator muscle

A person uses their buccinator muscle to blow up a balloon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • : "buccinator muscle" một , chức năng làm phẳng kéo khóe miệng ra phía sau. này nằmthành bên của khoang miệng, giúp giữ thức ăn ở giữa các răng khi nhai hỗ trợ các động tác như thổi, huýt sáo, hoặc mút.
dụ sử dụng
  • ( rất quan trọng để thổi phồng một quả bóng bay.)
  • (Khi bạn huýt sáo, của bạn co lại để làm phẳng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buccinator muscle" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh giải phẫu học, đặc biệt khi mô tả chế nhai, nuốt, hoặc phát âm.
    • In dentistry, the buccinator muscle is important for understanding oral functions. (Trong nha khoa, quan trọng để hiểu các chức năng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buccal (adj): thuộc về .
    • The buccal cavity is the space inside the mouth. (Khoang không gian bên trong miệng.)
  • Buccinator (n): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The buccinator helps in chewing. ( giúp ích trong việc nhai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheek muscle: (cách gọi thông thường, ít chuyên môn).
  • Musculus buccinator: tên Latinh của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "buccinator muscle", đây thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "buccinator muscle", đây thuật ngữ chuyên ngành.